Sử dụng nhiều thuốc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học
Sử dụng nhiều thuốc (polypharmacy) là tình trạng bệnh nhân dùng đồng thời nhiều loại thuốc trong cùng thời gian, thường gặp ở người cao tuổi hoặc mắc nhiều bệnh mạn tính. Đây có thể là điều trị cần thiết nếu được kiểm soát đúng, nhưng nếu không hợp lý sẽ làm tăng nguy cơ tương tác, tác dụng phụ và sai sót y khoa.
Định nghĩa sử dụng nhiều thuốc
Sử dụng nhiều thuốc (Polypharmacy) là tình trạng một người sử dụng đồng thời từ năm loại thuốc trở lên trong cùng một khoảng thời gian, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thậm chí cả thực phẩm chức năng. Đây là hiện tượng phổ biến trong điều trị y học hiện đại, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc nhiều bệnh mạn tính cùng lúc. Trong một số trường hợp, việc sử dụng nhiều thuốc là cần thiết để kiểm soát các bệnh lý phức tạp; tuy nhiên, nếu không được theo dõi chặt chẽ, polypharmacy có thể gây ra nhiều rủi ro nghiêm trọng.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), polypharmacy không chỉ được xác định bằng số lượng thuốc mà còn dựa vào tính hợp lý trong sử dụng. Polypharmacy hợp lý xảy ra khi các thuốc được phối hợp đúng chỉ định và liều lượng, còn polypharmacy không hợp lý xảy ra khi có sự trùng lặp, tương tác hoặc sử dụng thuốc không cần thiết. Hiện tượng này được coi là một trong những thách thức lớn nhất của chăm sóc y tế hiện đại, đặc biệt khi dân số già hóa và bệnh mạn tính ngày càng gia tăng.
Các nghiên cứu cho thấy tỉ lệ polypharmacy ở người trên 65 tuổi tại các quốc gia phát triển có thể đạt tới 40–60%. Việc sử dụng nhiều thuốc không được kiểm soát có thể gây ra chuỗi tương tác phức tạp, tăng nguy cơ nhập viện, giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Phân loại sử dụng nhiều thuốc
Sử dụng nhiều thuốc được phân loại theo mức độ cần thiết, tính hợp lý và nguy cơ tiềm ẩn. Cách phân loại này giúp các chuyên gia y tế đánh giá và quản lý tốt hơn tình trạng polypharmacy ở từng bệnh nhân cụ thể.
- Polypharmacy hợp lý: Khi việc sử dụng nhiều thuốc là cần thiết cho điều trị bệnh lý phức tạp, được bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ. Trong trường hợp này, lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
- Polypharmacy không hợp lý: Khi bệnh nhân sử dụng nhiều thuốc mà không có chỉ định rõ ràng, hoặc khi có sự trùng lặp về tác dụng dược lý, liều dùng không cần thiết hoặc kéo dài điều trị vượt quá thời gian quy định.
- Polypharmacy tiềm ẩn: Khi việc sử dụng nhiều thuốc có thể dẫn đến tương tác hoặc phản ứng phụ trong tương lai, dù hiện tại chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ ràng.
Bảng minh họa các loại hình polypharmacy:
| Phân loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hợp lý | Có chỉ định, theo dõi y tế đầy đủ | Bệnh nhân đái tháo đường dùng insulin, statin và thuốc huyết áp |
| Không hợp lý | Trùng lặp thuốc, không kiểm soát | Dùng hai thuốc hạ huyết áp cùng nhóm |
| Tiềm ẩn | Có khả năng gây tương tác về lâu dài | Dùng NSAID cùng thuốc chống đông |
Phân loại này đóng vai trò nền tảng trong quá trình quản lý dược lâm sàng, giúp bác sĩ và dược sĩ nhận diện, theo dõi và điều chỉnh điều trị kịp thời, tránh hậu quả không mong muốn.
Nguyên nhân của việc sử dụng nhiều thuốc
Polypharmacy có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả yếu tố cá nhân, y tế và hệ thống chăm sóc. Ở cấp độ cá nhân, bệnh nhân mắc nhiều bệnh mạn tính là nhóm dễ bị polypharmacy nhất do phải dùng nhiều thuốc để kiểm soát từng bệnh riêng biệt. Ví dụ, một người có thể đồng thời bị tiểu đường, tăng huyết áp và bệnh mạch vành, dẫn đến việc phải dùng thuốc hạ đường huyết, thuốc huyết áp và thuốc chống đông máu.
Ở cấp độ hệ thống, việc thiếu phối hợp giữa các bác sĩ chuyên khoa hoặc sự thiếu đồng bộ trong hồ sơ bệnh án điện tử cũng là nguyên nhân quan trọng. Khi bệnh nhân khám ở nhiều cơ sở khác nhau, mỗi bác sĩ có thể kê đơn mà không biết đến các thuốc khác mà bệnh nhân đang dùng, dẫn đến trùng lặp hoặc tương tác thuốc. Ngoài ra, sự dễ dàng trong việc mua thuốc không kê đơn và quảng cáo dược phẩm đại chúng cũng góp phần khiến người bệnh tự ý sử dụng thuốc mà không có hướng dẫn chuyên môn.
Bảng tổng hợp một số nguyên nhân phổ biến của polypharmacy:
| Nguyên nhân | Đặc điểm | Tác động |
|---|---|---|
| Đa bệnh lý | Nhiều bệnh cần điều trị song song | Tăng nguy cơ trùng lặp thuốc |
| Thiếu phối hợp chuyên khoa | Bác sĩ không chia sẻ thông tin điều trị | Không kiểm soát được tương tác thuốc |
| Tự ý dùng thuốc | Người bệnh tự mua hoặc dùng theo lời khuyên không chuyên | Tăng nguy cơ phản ứng phụ |
| Hệ thống quản lý yếu | Thiếu giám sát đơn thuốc và dữ liệu y tế | Dễ bỏ sót hoặc trùng lặp điều trị |
Hậu quả của sử dụng nhiều thuốc
Việc sử dụng nhiều thuốc không hợp lý dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, tài chính và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tác dụng phụ là hậu quả rõ ràng nhất, đặc biệt khi có sự tương tác giữa các thuốc có cùng cơ chế hoặc chuyển hóa qua cùng enzym gan. Ví dụ, dùng đồng thời thuốc chống đông và thuốc giảm đau NSAID có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nội tạng.
Sai sót trong sử dụng thuốc là một hậu quả thường gặp khác, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bị suy giảm trí nhớ. Họ có thể quên liều, uống sai thuốc hoặc dùng trùng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và gây độc tính tích lũy. Ngoài ra, chi phí điều trị cũng tăng đáng kể do phải chi trả cho nhiều loại thuốc, xét nghiệm kiểm tra tương tác và điều trị các tác dụng phụ phát sinh.
Ảnh hưởng lâu dài của polypharmacy có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, gây mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng vận động và nhận thức. Một nghiên cứu trên tạp chí Expert Opinion on Drug Safety cho thấy người dùng hơn 5 thuốc cùng lúc có nguy cơ nhập viện do phản ứng phụ cao gấp 4 lần so với người dùng ít hơn 2 thuốc.
Đánh giá và phát hiện sử dụng nhiều thuốc
Đánh giá tình trạng sử dụng nhiều thuốc là bước quan trọng trong quản lý dược lâm sàng nhằm đảm bảo điều trị an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Quá trình này bao gồm việc rà soát toàn bộ danh mục thuốc bệnh nhân đang dùng, xác định các thuốc không cần thiết hoặc có khả năng gây tương tác.
Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng danh mục thuốc cá nhân, bao gồm tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng. Thông tin này giúp bác sĩ hoặc dược sĩ xác định thuốc trùng hoạt chất, thuốc có cơ chế đối kháng hoặc có thể thay thế bằng một lựa chọn đơn giản hơn.
Nhiều công cụ lâm sàng đã được phát triển để hỗ trợ đánh giá polypharmacy. Các công cụ như Beers Criteria (do American Geriatrics Society phát triển) và STOPP/START được dùng để xác định thuốc không phù hợp ở người cao tuổi. Ngoài ra, hệ thống tương tác thuốc điện tử như Drugs.com hoặc Medscape Interaction Checker cho phép kiểm tra nhanh các tương tác nguy hiểm trước khi kê đơn.
Bảng minh họa các công cụ đánh giá polypharmacy phổ biến:
| Tên công cụ | Phạm vi áp dụng | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Beers Criteria | Người cao tuổi | Liệt kê thuốc có nguy cơ cao hoặc không nên sử dụng |
| STOPP/START | Bệnh nhân mạn tính | Đánh giá thuốc không cần thiết và gợi ý thuốc nên dùng |
| Drugs.com Checker | Toàn bộ nhóm bệnh | Kiểm tra tương tác thuốc trực tuyến |
| Medscape Tool | Bác sĩ lâm sàng | Phát hiện xung đột giữa các cơ chế thuốc |
Chiến lược giảm thiểu polypharmacy
Các chiến lược giảm thiểu polypharmacy được thiết kế nhằm tối ưu hóa điều trị mà không làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh. Bước đầu tiên là rà soát danh mục thuốc định kỳ, thường 3–6 tháng/lần đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân đa bệnh lý. Việc rà soát nên được thực hiện bởi nhóm liên ngành gồm bác sĩ, dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng.
Chiến lược “Deprescribing” (giảm thuốc hợp lý) được xem là phương pháp hiệu quả nhất. Quá trình này gồm 5 bước: xác định thuốc có thể giảm, đánh giá nguy cơ – lợi ích, giảm liều hoặc ngưng thuốc theo kế hoạch, theo dõi tác động lâm sàng và duy trì tái đánh giá thường xuyên.
- Phối hợp chuyên môn: Bác sĩ và dược sĩ cần làm việc cùng nhau để điều chỉnh phác đồ, loại bỏ thuốc trùng tác dụng.
- Giáo dục bệnh nhân: Giúp người bệnh hiểu nguy cơ của việc tự ý dùng thuốc và tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ.
- Ứng dụng công nghệ: Sử dụng hệ thống cảnh báo tương tác thuốc trong phần mềm kê đơn để tránh nhầm lẫn.
- Tư vấn dược lâm sàng: Cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa về cách dùng thuốc và dấu hiệu cần theo dõi.
Việc giảm thiểu polypharmacy không có nghĩa là ngừng điều trị, mà là tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất với ít thuốc nhất. Một nghiên cứu của BMJ Open (2020) cho thấy các chương trình deprescribing có thể giảm trung bình 2–3 thuốc cho mỗi bệnh nhân mà không làm xấu đi tình trạng sức khỏe.
Vai trò của bác sĩ và dược sĩ trong quản lý sử dụng nhiều thuốc
Bác sĩ và dược sĩ giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát polypharmacy. Bác sĩ có trách nhiệm chỉ định thuốc cần thiết, đánh giá nguy cơ – lợi ích và tránh trùng lặp giữa các chuyên khoa. Dược sĩ lâm sàng là người rà soát danh mục thuốc, phát hiện tương tác tiềm ẩn và khuyến nghị thay thế hợp lý.
Mô hình “Medication Review Clinic” – phòng khám đánh giá thuốc – đang được triển khai tại nhiều bệnh viện ở Anh, Úc và Canada. Mô hình này kết hợp giữa bác sĩ và dược sĩ để rà soát toàn bộ thuốc của bệnh nhân mạn tính, từ đó đề xuất giảm hoặc thay thế thuốc không cần thiết.
Ví dụ, tại Anh, chương trình NICE Medicines Optimisation Programme đã giúp giảm 22% đơn thuốc có thuốc trùng hoạt chất trong 5 năm. Điều này chứng minh hiệu quả của việc phối hợp chuyên môn trong quản lý điều trị đa thuốc.
Hướng dẫn của các tổ chức y tế quốc tế
Các tổ chức y tế lớn trên thế giới đã đưa ra nhiều khuyến nghị nhằm quản lý và giảm thiểu rủi ro từ polypharmacy. WHO triển khai chương trình toàn cầu Medication Without Harm với mục tiêu giảm 50% sai sót do thuốc vào năm 2030. Chương trình này nhấn mạnh việc giáo dục bệnh nhân, kiểm soát đơn thuốc và áp dụng hệ thống cảnh báo sớm.
Centers for Disease Control and Prevention (CDC) của Hoa Kỳ khuyến nghị sử dụng phần mềm quản lý thuốc tích hợp trong hồ sơ điện tử và tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế. Trong khi đó, NICE của Anh đề xuất đánh giá thuốc định kỳ cho tất cả người trên 65 tuổi và yêu cầu các cơ sở y tế áp dụng hệ thống giám sát tương tác thuốc tự động.
Những hướng dẫn này giúp các quốc gia xây dựng chính sách y tế và đào tạo nhân lực phù hợp, giảm thiểu sai sót thuốc và nâng cao an toàn người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization (2017). Medication Without Harm – Global Patient Safety Challenge. WHO Press.
- Maher, R.L., Hanlon, J., Hajjar, E.R. (2014). Clinical consequences of polypharmacy in elderly. Expert Opinion on Drug Safety, 13(1), 57–65.
- Masnoon, N., Shakib, S., Kalisch-Ellett, L., Caughey, G.E. (2017). What is polypharmacy? A systematic review of definitions. BMC Geriatrics, 17(1), 230.
- American Geriatrics Society Beers Criteria Update Expert Panel (2019). AGS Beers Criteria for Potentially Inappropriate Medication Use in Older Adults. Journal of the American Geriatrics Society, 67(4), 674–694.
- Drugs.com. Drug Interactions Checker. Link
- National Institute for Health and Care Excellence (2021). Medicines Optimisation: The Safe and Effective Use of Medicines. NICE Guideline NG5.
- Reeve, E., Gnjidic, D., Long, J., Hilmer, S.N. (2015). A systematic review of the emerging definition of ‘deprescribing’. British Journal of Clinical Pharmacology, 80(6), 1254–1268.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề sử dụng nhiều thuốc:
- 1
